hợp tác hóa

Học thuật
Thân thiện
hợp tác hóa

Hợp tác hóa nông nghiệp giúp nông dân cùng làm việc trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tổ chức cho nhiều người cùng nghề làm chung với nhau: Chỉ quá trình tổ chức, sắp xếp để những người làm cùng một nghề hoặc lĩnh vực cùng làm việc chung trong một tập thể.
    • Biến kinh tế cá thể thành kinh tế tập thể: Chỉ việc chuyển đổi từ hình thức sản xuất, kinh doanh riêng lẻ của cá nhân, hộ gia đình sang hình thức sản xuất, kinh doanh chung trong một tập thể tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính sách hợp tác hóa nông nghiệp được thực hiện vào những năm 60. (Chính sách tổ chức nông dân làm việc chung trong các tập thể nông nghiệp được thực hiện vào những năm 60.)
    • Mục tiêu hợp tác hóa các hộ làm nghề thủ công mỹ nghệ. (Mục tiêu tổ chức các hộ gia đình làm nghề thủ công mỹ nghệ thành những tổ hợp, hợp tác xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình hợp tác hóa": chỉ toàn bộ sự vận động, các bước tiến hành để hình thành nên các tổ chức tập thể.
    • Quá trình hợp tác hóa diễn ra nhanh chóngkhu vực nông thôn.
  • "chủ trương hợp tác hóa": chỉ đường lối, chính sách nhằm thúc đẩy việc hình thành các hình thức kinh tế tập thể.
    • Chủ trương hợp tác hóa đã tạo ra những thay đổi lớn trong cấu sở hữu.
Biến thể từ gần giống
  • Hợp tác xã (danh từ): Tổ chức kinh tế tập thể do những người lao động cùng góp vốn, góp sức để tiến hành sản xuất, kinh doanh. Đây thường kết quả của quá trình "hợp tác hóa".
    • Hợp tác xã nông nghiệp mô hình phổ biến sau hợp tác hóa.
  • Tập thể hóa (động từ): Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh vào việc chuyển từ cá nhân sang tập thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tập thể hóa: Chuyển đổi sang hình thức hoạt động, sở hữu tập thể.
  • Xã hội hóa (trong một số ngữ cảnh kinh tế): Biến cái riêng lẻ thành của chung, tính xã hội.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "hợp tác hóa" thường được sử dụng trong các văn bản về chính sách kinh tế, lịch sử phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt liên quan đến giai đoạn xây dựng kinh tế tập thể ở Việt Nam một số quốc gia khác.
  • Từ này mang sắc thái trung tính về mặt học thuật, nhưng trong thực tế lịch sử, thường gắn liền với những biến chuyển lớn có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo góc nhìn đánh giá.
hợp tác hóa

Hợp tác hóa nông nghiệp giúp nông dân cùng làm việc trên cánh đồng.

  1. 1. Tổ chức cho nhiều người cùng nghề làm chung với nhau. 2. Biến kinh doanh cá thể thành kinh doanh tập thể.